太空黑洞 tài kōng hēi dòng · thái không hắc đỗng Hán Việt: thái không hắc đỗng · Pinyin: tài kōng hēi dòng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 空 (không) + 黑 (hắc) + 洞 (đỗng)Pinyintài kōng hēi dòngHán Việtthái không hắc đỗngCấu tạo太 + 空 + 黑 + 洞 · thái + không + hắc + đỗng nghĩa thành phần: thái + không + hắc + đỗng