太簡丹化 thái giản đan hóa Hán Việt: thái giản đan hóa Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 簡 (giản) + 丹 (đan) + 化 (hóa)Hán Việtthái giản đan hóaCấu tạo太 + 簡 + 丹 + 化 · thái + giản + đan + hóa nghĩa thành phần: thái + giản + đan + hóa Nghĩa EngCihui oversimplified