太虛幻境

thái hư huyễn cảnh

Hán Việt: thái hư huyễn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (hư) + (huyễn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太虛幻境 àixūhuànjìng f.e. illusory scene; illusion; vision