太討厭了 thái thảo yếm liễu Hán Việt: thái thảo yếm liễu Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 討 (thảo) + 厭 (yếm) + 了 (liễu)Hán Việtthái thảo yếm liễuCấu tạo太 + 討 + 厭 + 了 · thái + thảo + yếm + liễu nghĩa thành phần: thái + thảo + yếm + liễu Nghĩa EngCihui be perfectly it