太陽式洞 thái dương thức đỗng Hán Việt: thái dương thức đỗng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 式 (thức) + 洞 (đỗng)Hán Việtthái dương thức đỗngCấu tạo太 + 陽 + 式 + 洞 · thái + dương + thức + đỗng nghĩa thành phần: thái + dương + thức + đỗng Nghĩa EngCihui mithraeum