太陽熱力 tài yáng rè lì · thái dương nhiệt lực Hán Việt: thái dương nhiệt lực · Pinyin: tài yáng rè lì Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 熱 (nhiệt) + 力 (lực)Pinyintài yáng rè lìHán Việtthái dương nhiệt lựcCấu tạo太 + 陽 + 熱 + 力 · thái + dương + nhiệt + lực nghĩa thành phần: thái + dương + nhiệt + lực