太陽系化學 tài yáng xì huà xué · thái dương hệ hóa học Hán Việt: thái dương hệ hóa học · Pinyin: tài yáng xì huà xué Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 系 (hệ) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyintài yáng xì huà xuéHán Việtthái dương hệ hóa họcCấu tạo太 + 陽 + 系 + 化 + 學 · thái + dương + hệ + hóa + học nghĩa thành phần: thái + dương + hệ + hóa + học