太陽能村 tài yáng néng cūn · thái dương năng thôn Hán Việt: thái dương năng thôn · Pinyin: tài yáng néng cūn Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 村 (thôn)Pinyintài yáng néng cūnHán Việtthái dương năng thônCấu tạo太 + 陽 + 能 + 村 · thái + dương + năng + thôn nghĩa thành phần: thái + dương + năng + thôn