太陽能汽車 tài yáng néng qì chē · thái dương năng khí xa Hán Việt: thái dương năng khí xa · Pinyin: tài yáng néng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 能 (năng) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyintài yáng néng qì chēHán Việtthái dương năng khí xaCấu tạo太 + 陽 + 能 + 汽 + 車 · thái + dương + năng + khí + xa nghĩa thành phần: thái + dương + năng + khí + xa