太陽質量 tài yáng zhì liàng · thái dương chất lượng Hán Việt: thái dương chất lượng · Pinyin: tài yáng zhì liàng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 質 (chất) + 量 (lượng)Pinyintài yáng zhì liàngHán Việtthái dương chất lượngCấu tạo太 + 陽 + 質 + 量 · thái + dương + chất + lượng nghĩa thành phần: thái + dương + chất + lượng Nghĩa EngCihui solar massjaJMdict solar mass