太阴链形 thái âm liên hình Hán Việt: thái âm liên hình Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 阴 (âm) + 链 (liên) + 形 (hình)Hán Việtthái âm liên hìnhCấu tạo太 + 阴 + 链 + 形 · thái + âm + liên + hình nghĩa thành phần: thái + âm + liên + hình