太陽望遠鏡
thái dương vọng viễn kính
Hán Việt: thái dương vọng viễn kính · Pinyin: tài yáng wàng yuǎn jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)
Nghĩa
ja
- JMdict solar telescope|helioscope