太魯閣戰爭
thái lỗ các chiến tranh
Hán Việt: thái lỗ các chiến tranh · Pinyin: tài lǔ gé zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 魯 (lỗ) + 閣 (các) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: thái lỗ các chiến tranh · Pinyin: tài lǔ gé zhàn zhēng
Cấu tạo: 太 (thái) + 魯 (lỗ) + 閣 (các) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)