夫倡婦隨 fū chàng fù suí · phu xướng phụ tùy Hán Việt: phu xướng phụ tùy · Pinyin: fū chàng fù suí Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 倡 (xướng) + 婦 (phụ) + 隨 (tùy)Pinyinfū chàng fù suíHán Việtphu xướng phụ tùyCấu tạo夫 + 倡 + 婦 + 隨 · phu + xướng + phụ + tùy nghĩa thành phần: phu + xướng + phụ + tùy