夫婦生活 phu phụ sanh hoạt Hán Việt: phu phụ sanh hoạt Tổng quan xem conjugal Cấu tạo: 夫 (phu) + 婦 (phụ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtphu phụ sanh hoạtCấu tạo夫 + 婦 + 生 + 活 · phu + phụ + sanh + hoạt nghĩa thành phần: phu + phụ + sanh + hoạt Nghĩa ViệtCihui xem conjugal