夫子之牆 fū zǐ zhī qiáng · phu tử chi tường Hán Việt: phu tử chi tường · Pinyin: fū zǐ zhī qiáng Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 子 (tử) + 之 (chi) + 牆 (tường)Pinyinfū zǐ zhī qiángHán Việtphu tử chi tườngCấu tạo夫 + 子 + 之 + 牆 · phu + tử + chi + tường nghĩa thành phần: phu + tử + chi + tường