夫拉美諾 phu lạp mĩ nặc Hán Việt: phu lạp mĩ nặc Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 拉 (lạp) + 美 (mĩ) + 諾 (nặc)Hán Việtphu lạp mĩ nặcCấu tạo夫 + 拉 + 美 + 諾 · phu + lạp + mĩ + nặc nghĩa thành phần: phu + lạp + mĩ + nặc Nghĩa EngCihui flamenol