夫榮妻貴

fū róng qī guì phu vinh thê quý

Hán Việt: phu vinh thê quý · Pinyin: fū róng qī guì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (vinh) + (thê) + (quý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夫榮妻貴 ūróngqīguì f.e. A woman of low birth may marry into the purple.