夫沙芬近 phu sa phân cận Hán Việt: phu sa phân cận Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 沙 (sa) + 芬 (phân) + 近 (cận)Hán Việtphu sa phân cậnCấu tạo夫 + 沙 + 芬 + 近 · phu + sa + phân + cận nghĩa thành phần: phu + sa + phân + cận Nghĩa EngCihui fusafungine