夫甘都卢 phu cam đô lô Hán Việt: phu cam đô lô Tổng quan Cấu tạo: 夫 (phu) + 甘 (cam) + 都 (đô) + 卢 (lô)Hán Việtphu cam đô lôCấu tạo夫 + 甘 + 都 + 卢 · phu + cam + đô + lô nghĩa thành phần: phu + cam + đô + lô