夭桃穠李

yāo táo nóng lǐ yêu đào nùng lí

Hán Việt: yêu đào nùng lí · Pinyin: yāo táo nóng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (đào) + (nùng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻年少美貌。多用为对人婚娶的颂辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"夭桃襛李"。