夭矯不羣

yāo jiǎo bù qún yêu kiểu bất quần

Hán Việt: yêu kiểu bất quần · Pinyin: yāo jiǎo bù qún

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (kiểu) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夭矫:屈曲而有气势。容貌仪态,与众不同。形容人气宇轩昂,风度出众。