央人作保 ương nhân tác bảo Hán Việt: ương nhân tác bảo Tổng quan Cầu xin người bảo trợ. Cấu tạo: 央 (ương) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 保 (bảo)Hán Việtương nhân tác bảoCấu tạo央 + 人 + 作 + 保 · ương + nhân + tác + bảo nghĩa thành phần: ương + nhân + tác + bảo Nghĩa ViệtCihui Cầu xin người bảo trợ.