央視春晚 yāng shì chūn wǎn · ương thị xuân vãn Hán Việt: ương thị xuân vãn · Pinyin: yāng shì chūn wǎn Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 視 (thị) + 春 (xuân) + 晚 (vãn)Pinyinyāng shì chūn wǎnHán Việtương thị xuân vãnCấu tạo央 + 視 + 春 + 晚 · ương + thị + xuân + vãn nghĩa thành phần: ương + thị + xuân + vãn