夯土机

hāng tǔ jīBỔN THỔ KI

Hán Việt: BỔN THỔ KI · Pinyin: hāng tǔ jī

Tổng quan

máy đầm

Cấu tạo: 夯 + 土 (thổ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đầm
  • Tần suất từ máy đầm , cái đầm
  • Biên soạn rammer; tamper M:¹tái

Eng

  • Cihui rammer; tamper
  • Tần suất từ n. rammer; tamper M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

夯土 · 土机械化