夯雀先飛 bèn què xiān fēi Pinyin: bèn què xiān fēi Tổng quan Cấu tạo: 夯 + 雀 (tước) + 先 (tiên) + 飛 (phi)Pinyinbèn què xiān fēiCấu tạo夯 + 雀 + 先 + 飛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夯:同“笨”,愚钝;雀:山雀,麻雀。比喻天资不好的人做事比别人先动手。