失业数字 shī yè shù zì·thất nghiệp sổ tự Hán Việt: thất nghiệp sổ tự · Pinyin: shī yè shù zì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinshī yè shù zìHán Việtthất nghiệp sổ tựTừ loạidanhCấu tạo失 + 業 + 數 + 字 · thất + nghiệp + sổ + tự nghĩa thành phần: thất + nghiệp + sổ + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số liệu thất nghiệpĐứcHandedict Arbeitslosenzahl, Arbeitslosenzahlen (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa失业人数 · 数字信号 · 数字分频 · 数字化仪 · 数字孪生 · 数字时钟 · 数字游民 · 数字电视