数字孪生

shù zì luán shēngsổ tự loan sanh

Hán Việt: sổ tự loan sanh · Pinyin: shù zì luán shēng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【數字孿生・数字孪生】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "digital twin"]]]}]

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 孿 (loan) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản sao số

Eng

  • Cihui digital twin

Từ liên quan

Gần nghĩa

孪生兄弟 · 孪生姐妹 · 数字信号 · 数字分频 · 数字化仪 · 数字时钟 · 数字游民 · 数字电视