数字电视

shù zì diàn shìsổ tự điện thị

Hán Việt: sổ tự điện thị · Pinyin: shù zì diàn shì

Tổng quan

truyền hình kỹ thuật số

新华 · Tân Hoa Đại lục

通过编码把图像、伴音的模拟信号转换成数字信号传输的电视。

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 電 (điện) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền hình số
  • Tần suất từ truyền hình kỹ thuật số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过编码把图像、伴音的模拟信号转换成数字信号传输的电视。

Eng

  • Cihui digital television
  • Tần suất từ digital television

Đức

  • Handedict digitales Fernsehen, Digitalfernsehen (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

数字信号 · 数字分频 · 数字化仪 · 数字孪生 · 数字时钟 · 数字游民 · 数字电路 · 数字货币