数字时钟

shù zì shí zhōngsổ tự thì chung

Hán Việt: sổ tự thì chung · Pinyin: shù zì shí zhōng

Tổng quan

đồng hồ số

Cấu tạo: 數 (sổ) + 字 (tự) + 時 (thì) + 鐘 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ số
  • Tần suất từ đồng hồ số

Eng

  • Cihui digital clock
  • Tần suất từ digital clock

Từ liên quan

Gần nghĩa

数字信号 · 数字分频 · 数字化仪 · 数字孪生 · 数字游民 · 数字电视 · 数字电路 · 数字货币