失业人数

shī yè rén shùthất nghiệp nhân sổ

Hán Việt: thất nghiệp nhân sổ · Pinyin: shī yè rén shù

Tổng quan

sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp, khối lượng công việc chưa làm

Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 人 (nhân) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số người thất nghiệp
  • Tần suất từ sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp, khối lượng công việc chưa làm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unemployment

Eng

  • Tần suất từ unemployment

Đức

  • Handedict Arbeitslosenzahl (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人數不限 · 失业救济金 · 失业率 · 失业的 · 失业者 · 人数众多 · 失业人员 · 失业保险