失業津貼 thất nghiệp tân thiếp Hán Việt: thất nghiệp tân thiếp Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 業 (nghiệp) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Hán Việtthất nghiệp tân thiếpCấu tạo失 + 業 + 津 + 貼 · thất + nghiệp + tân + thiếp nghĩa thành phần: thất + nghiệp + tân + thiếp Nghĩa EngCihui 失業津貼 hīyè jīntiē n. unemployment benefits