失之東隅

shī zhī dōng yú thất chi đông ngung

Hán Việt: thất chi đông ngung · Pinyin: shī zhī dōng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (chi) + (đông) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东隅:日出的地方。比喻这个时候遭到损失或失败。
  • Tân Hoa Tự Điển 东隅日出的地方。比喻这个时候遭到损失或失败。

Eng

  • Cihui 失之東隅 hīzhīdōngyú f.e. lose at the beginning but gain in the end