失之眉睫

shī zhī méi jié thất chi mi tiệp

Hán Việt: thất chi mi tiệp · Pinyin: shī zhī méi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (chi) + (mi) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在眼前错过。