失之眉睫 shī zhī méi jié · thất chi mi tiệp Hán Việt: thất chi mi tiệp · Pinyin: shī zhī méi jié Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 之 (chi) + 眉 (mi) + 睫 (tiệp)Pinyinshī zhī méi jiéHán Việtthất chi mi tiệpCấu tạo失 + 之 + 眉 + 睫 · thất + chi + mi + tiệp nghĩa thành phần: thất + chi + mi + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在眼前错过。