失之穿鑿

shī zhī chuān záo thất chi xuyên tạc

Hán Việt: thất chi xuyên tạc · Pinyin: shī zhī chuān záo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (chi) + 穿 (xuyên) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿凿:把讲不通的硬要讲通。把讲不通的或不相干的道理、事情硬扯在一起进行解释。