失之穿鑿 shī zhī chuān záo · thất chi xuyên tạc Hán Việt: thất chi xuyên tạc · Pinyin: shī zhī chuān záo Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 之 (chi) + 穿 (xuyên) + 鑿 (tạc)Pinyinshī zhī chuān záoHán Việtthất chi xuyên tạcCấu tạo失 + 之 + 穿 + 鑿 · thất + chi + xuyên + tạc nghĩa thành phần: thất + chi + xuyên + tạc