失之若驚

shī zhī ruò jīng thất chi nhược kinh

Hán Việt: thất chi nhược kinh · Pinyin: shī zhī ruò jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (chi) + (nhược) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容过多地考虑个人的得失。