失之若驚 shī zhī ruò jīng · thất chi nhược kinh Hán Việt: thất chi nhược kinh · Pinyin: shī zhī ruò jīng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 之 (chi) + 若 (nhược) + 驚 (kinh)Pinyinshī zhī ruò jīngHán Việtthất chi nhược kinhCấu tạo失 + 之 + 若 + 驚 · thất + chi + nhược + kinh nghĩa thành phần: thất + chi + nhược + kinh