失之過寬 thất chi quá khoan Hán Việt: thất chi quá khoan Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 之 (chi) + 過 (quá) + 寬 (khoan)Hán Việtthất chi quá khoanCấu tạo失 + 之 + 過 + 寬 · thất + chi + quá + khoan nghĩa thành phần: thất + chi + quá + khoan Nghĩa EngCihui 失之過寬 hīzhīguòkuān f.e. err on the side of leniency