失事原因 shī shì yuán yīn·thất sự nguyên nhân Hán Việt: thất sự nguyên nhân · Pinyin: shī shì yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 事 (sự) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyinshī shì yuán yīnHán Việtthất sự nguyên nhânCấu tạo失 + 事 + 原 + 因 · thất + sự + nguyên + nhân nghĩa thành phần: thất + sự + nguyên + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên nhân sự cốĐứcHandedict Unfallursache Từ liên quan Gần nghĩa失事船只 · 原因的 · 原因论 · 原因连词 · 原因与结果 · 原因律 · 原因连接词