失事船只

shī shì chuán zhīthất sự thuyền chích

Hán Việt: thất sự thuyền chích · Pinyin: shī shì chuán zhī

Tổng quan

(thực vật học) tảo varêch, (như) wreckage

Cấu tạo: 失 (thất) + 事 (sự) + 船 (thuyền) + 隻 (chích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác tàu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wrack

Đức

  • Handedict Wrack

Từ liên quan

Gần nghĩa

失事原因 · 船只搁浅 · 船只装货处