失事船隻

shī shì chuán zhī thất sự thuyền chích

Hán Việt: thất sự thuyền chích · Pinyin: shī shì chuán zhī

Tổng quan

(thực vật học) tảo varêch, (như) wreckage

Cấu tạo: (thất) + (sự) + (thuyền) + (chích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tảo varêch, (như) wreckage