失于打点

thất vu đả điểm

Hán Việt: thất vu đả điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 於 (vu) + 打 (đả) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu chu đáo
  • Biên soạn 失於打點 hīyúdǎdiǎn f.e. be thoughtless

Eng

  • Cihui 失於打點 hīyúdǎdiǎn f.e. be thoughtless

Từ liên quan

Gần nghĩa

打点滴 · 打点习惯 · 打点准备 · 打点出来 · 打点行李 · 打点好