失於打點

thất vu đả điểm

Hán Việt: thất vu đả điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (vu) + (đả) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失於打點 hīyúdǎdiǎn f.e. be thoughtless