失親少眷

thất thân thiểu quyến

Hán Việt: thất thân thiểu quyến

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thân) + (thiểu) + (quyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失親少眷 hīqīnshǎojuàn f.e. have no family of one's own