失信於民

thất tín vu dân

Hán Việt: thất tín vu dân

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tín) + (vu) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失信於民 hīxìn yú mín v.p. lose the confidence of the people (of a government)