失信於人 thất tín vu nhân Hán Việt: thất tín vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 信 (tín) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtthất tín vu nhânCấu tạo失 + 信 + 於 + 人 · thất + tín + vu + nhân nghĩa thành phần: thất + tín + vu + nhân Nghĩa EngCihui 失信於人 hīxìn yú rén v.p. break faith with others