失信用的

thất tín dụng đích

Hán Việt: thất tín dụng đích

Tổng quan

làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mất tín nhiệm, nhục nhã, xấu hổ

Cấu tạo: (thất) + (tín) + (dụng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mất tín nhiệm, nhục nhã, xấu hổ