失候起居

thất hậu khởi cư

Hán Việt: thất hậu khởi cư

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hậu) + (khởi) + (cư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失候起居 hīhòuqǐjū f.e. fail to keep taking care (parents/etc.)