失光落彩 shī guāng luò cǎi · thất quang lạc thải Hán Việt: thất quang lạc thải · Pinyin: shī guāng luò cǎi Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 光 (quang) + 落 (lạc) + 彩 (thải)Pinyinshī guāng luò cǎiHán Việtthất quang lạc thảiCấu tạo失 + 光 + 落 + 彩 · thất + quang + lạc + thải nghĩa thành phần: thất + quang + lạc + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有了光彩。形容没有面子。