失去人性 shī qù rén xìng · thất khứ nhân tính Hán Việt: thất khứ nhân tính · Pinyin: shī qù rén xìng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 人 (nhân) + 性 (tính)Pinyinshī qù rén xìngHán Việtthất khứ nhân tínhCấu tạo失 + 去 + 人 + 性 · thất + khứ + nhân + tính nghĩa thành phần: thất + khứ + nhân + tính