失去信任 shī qù xìn rèn · thất khứ tín nhâm Hán Việt: thất khứ tín nhâm · Pinyin: shī qù xìn rèn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 去 (khứ) + 信 (tín) + 任 (nhâm)Pinyinshī qù xìn rènHán Việtthất khứ tín nhâmCấu tạo失 + 去 + 信 + 任 · thất + khứ + tín + nhâm nghĩa thành phần: thất + khứ + tín + nhâm